Việt Nam có bao nhiêu huyện? Tên các huyện ở Việt Nam

1136

Huyện là một đơn vị hành chính được xếp cấp 2 tại Việt Nam thường được chia thành nhiều xã và thị trấn. Đến nay, Việt Nam có bao nhiêu huyện? Tên các huyện ở Việt Nam là gì? Tất cả sẽ được Top Kinh Doanh giải đáp dưới đây.

Việt Nam có bao nhiêu huyện

Việt Nam có bao nhiêu huyện

Tính đến ngày 10 tháng 4 năm 2023, Việt Nam có 705 đơn vị hành chính cấp huyện, gồm: 1 thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương, 82 thành phố thuộc tỉnh (trong đó có 1 thành phố đảo), 52 thị xã, 46 quận và 524 huyện (trong đó có 11 huyện đảo).

==> Có thể bạn chưa biết: Việt Nam có bao nhiêu xã

Tên các huyện ở Việt Nam

Số thứ tự Tên đơn vị hành chính Tỉnh/Thành phố Chú thích
1 An Phú An Giang
2 Châu Đốc An Giang thành phố
3 Châu Phú An Giang
4 Châu Thành An Giang
5 Chợ Mới An Giang
6 Long Xuyên An Giang thành phố
7 Phú Tân An Giang
8 Tân Châu An Giang thị xã
9 Thoại Sơn An Giang
10 Tịnh Biên An Giang thị xã
11 Tri Tôn An Giang
12 Bà Rịa Bà Rịa – Vũng Tàu thành phố
13 Châu Đức Bà Rịa – Vũng Tàu
14 Côn Đảo Bà Rịa – Vũng Tàu huyện đảo
15 Đất Đỏ Bà Rịa – Vũng Tàu
16 Long Điền Bà Rịa – Vũng Tàu
17 Phú Mỹ Bà Rịa – Vũng Tàu thị xã
18 Vũng Tàu Bà Rịa – Vũng Tàu thành phố
19 Xuyên Mộc Bà Rịa – Vũng Tàu
20 Bạc Liêu Bạc Liêu thành phố
21 Đông Hải Bạc Liêu
22 Giá Rai Bạc Liêu thị xã
23 Hòa Bình Bạc Liêu
24 Hồng Dân Bạc Liêu
25 Phước Long Bạc Liêu
26 Vĩnh Lợi Bạc Liêu
27 Bắc Giang Bắc Giang thành phố
28 Hiệp Hòa Bắc Giang
29 Lạng Giang Bắc Giang
30 Lục Nam Bắc Giang
31 Lục Ngạn Bắc Giang
32 Sơn Động Bắc Giang
33 Tân Yên Bắc Giang
34 Việt Yên Bắc Giang
35 Yên Dũng Bắc Giang
36 Yên Thế Bắc Giang
37 Ba Bể Bắc Kạn
38 Bắc Kạn Bắc Kạn thành phố
39 Bạch Thông Bắc Kạn
40 Chợ Đồn Bắc Kạn
41 Chợ Mới Bắc Kạn
42 Na Rì Bắc Kạn
43 Ngân Sơn Bắc Kạn
44 Pác Nặm Bắc Kạn
45 Bắc Ninh Bắc Ninh thành phố
46 Gia Bình Bắc Ninh
47 Lương Tài Bắc Ninh
48 Quế Võ Bắc Ninh thị xã
49 Thuận Thành Bắc Ninh thị xã
50 Tiên Du Bắc Ninh
51 Từ Sơn Bắc Ninh thành phố
52 Yên Phong Bắc Ninh
53 Ba Tri Bến Tre
54 Bến Tre Bến Tre thành phố
55 Bình Đại Bến Tre
56 Châu Thành Bến Tre
57 Chợ Lách Bến Tre
58 Giồng Trôm Bến Tre
59 Mỏ Cày Bắc Bến Tre
60 Mỏ Cày Nam Bến Tre
61 Thạnh Phú Bến Tre
62 Bắc Tân Uyên Bình Dương
63 Bàu Bàng Bình Dương
64 Bến Cát Bình Dương thị xã
65 Dầu Tiếng Bình Dương
66 Dĩ An Bình Dương thành phố
67 Phú Giáo Bình Dương
68 Tân Uyên Bình Dương thành phố
69 Thủ Dầu Một Bình Dương thành phố
70 Thuận An Bình Dương thành phố
71 An Lão Bình Định
72 An Nhơn Bình Định thị xã
73 Hoài Ân Bình Định
74 Hoài Nhơn Bình Định thị xã
75 Phù Cát Bình Định
76 Phù Mỹ Bình Định
77 Quy Nhơn Bình Định thành phố
78 Tây Sơn Bình Định
79 Tuy Phước Bình Định
80 Vân Canh Bình Định
81 Vĩnh Thạnh Bình Định
82 Bình Long Bình Phước thị xã
83 Bù Đăng Bình Phước
84 Bù Đốp Bình Phước
85 Bù Gia Mập Bình Phước
86 Chơn Thành Bình Phước thị xã
87 Đồng Phú Bình Phước
88 Đồng Xoài Bình Phước thành phố
89 Hớn Quản Bình Phước
90 Lộc Ninh Bình Phước
91 Phú Riềng Bình Phước
92 Phước Long Bình Phước thị xã
93 Bắc Bình Bình Thuận
94 Đức Linh Bình Thuận
95 Hàm Tân Bình Thuận
96 Hàm Thuận Bắc Bình Thuận
97 Hàm Thuận Nam Bình Thuận
98 La Gi Bình Thuận thị xã
99 Phan Thiết Bình Thuận thành phố
100 Phú Quý Bình Thuận huyện đảo
101 Tánh Linh Bình Thuận
102 Tuy Phong Bình Thuận
103 Cà Mau Cà Mau thành phố
104 Cái Nước Cà Mau
105 Đầm Dơi Cà Mau
106 Năm Căn Cà Mau
107 Ngọc Hiển Cà Mau
108 Phú Tân Cà Mau
109 Thới Bình Cà Mau
110 Trần Văn Thời Cà Mau
111 U Minh Cà Mau
112 Bảo Lạc Cao Bằng
113 Bảo Lâm Cao Bằng
114 Cao Bằng Cao Bằng thành phố
115 Hạ Lang Cao Bằng
116 Hà Quảng Cao Bằng
117 Hòa An Cao Bằng
118 Nguyên Bình Cao Bằng
119 Quảng Hòa Cao Bằng
120 Thạch An Cao Bằng
121 Trùng Khánh Cao Bằng
122 Bình Thủy Cần Thơ quận
123 Cái Răng Cần Thơ quận
124 Cờ Đỏ Cần Thơ
125 Ninh Kiều Cần Thơ quận
126 Ô Môn Cần Thơ quận
127 Phong Điền Cần Thơ
128 Thới Lai Cần Thơ
129 Thốt Nốt Cần Thơ quận
130 Vĩnh Thạnh Cần Thơ
131 Cẩm Lệ Đà Nẵng quận
132 Hải Châu Đà Nẵng quận
133 Hòa Vang Đà Nẵng
134 Hoàng Sa Đà Nẵng huyện đảo
135 Liên Chiểu Đà Nẵng quận
136 Ngũ Hành Sơn Đà Nẵng quận
137 Sơn Trà Đà Nẵng quận
138 Thanh Khê Đà Nẵng quận
139 Buôn Đôn Đắk Lắk
140 Buôn Hồ Đắk Lắk thị xã
141 Buôn Ma Thuột Đắk Lắk thành phố
142 Cư Kuin Đắk Lắk
143 Cư M’gar Đắk Lắk
144 Ea H’leo Đắk Lắk
145 Ea Kar Đắk Lắk
146 Ea Súp Đắk Lắk
147 Krông Ana Đắk Lắk
148 Krông Bông Đắk Lắk
149 Krông Búk Đắk Lắk
150 Krông Năng Đắk Lắk
151 Krông Pắc Đắk Lắk
152 Lắk Đắk Lắk
153 M’Drắk Đắk Lắk
154 Cư Jút Đắk Nông
155 Đắk Glong Đắk Nông
156 Đắk Mil Đắk Nông
157 Đắk R’lấp Đắk Nông
158 Đắk Song Đắk Nông
159 Gia Nghĩa Đắk Nông thành phố
160 Krông Nô Đắk Nông
161 Tuy Đức Đắk Nông
162 Điện Biên Điện Biên
163 Điện Biên Đông Điện Biên
164 Điện Biên Phủ Điện Biên thành phố
165 Mường Ảng Điện Biên
166 Mường Chà Điện Biên
167 Mường Lay Điện Biên thị xã
168 Mường Nhé Điện Biên
169 Nậm Pồ Điện Biên
170 Tủa Chùa Điện Biên
171 Tuần Giáo Điện Biên
172 Biên Hòa Đồng Nai thành phố
173 Cẩm Mỹ Đồng Nai
174 Định Quán Đồng Nai
175 Long Khánh Đồng Nai thành phố
176 Long Thành Đồng Nai
177 Nhơn Trạch Đồng Nai
178 Tân Phú Đồng Nai
179 Thống Nhất Đồng Nai
180 Trảng Bom Đồng Nai
181 Vĩnh Cửu Đồng Nai
182 Xuân Lộc Đồng Nai
183 Cao Lãnh Đồng Tháp thành phố
184 Cao Lãnh Đồng Tháp
185 Châu Thành Đồng Tháp
186 Hồng Ngự Đồng Tháp thành phố
187 Hồng Ngự Đồng Tháp
188 Lai Vung Đồng Tháp
189 Lấp Vò Đồng Tháp
190 Sa Đéc Đồng Tháp thành phố
191 Tam Nông Đồng Tháp
192 Tân Hồng Đồng Tháp
193 Thanh Bình Đồng Tháp
194 Tháp Mười Đồng Tháp
195 An Khê Gia Lai thị xã
196 Ayun Pa Gia Lai thị xã
197 Chư Păh Gia Lai
198 Chư Prông Gia Lai
199 Chư Pưh Gia Lai
200 Chư Sê Gia Lai
201 Đak Đoa Gia Lai
202 Đak Pơ Gia Lai
203 Đức Cơ Gia Lai
204 Ia Grai Gia Lai
205 Ia Pa Gia Lai
206 Kbang Gia Lai
207 Kông Chro Gia Lai
208 Krông Pa Gia Lai
209 Mang Yang Gia Lai
210 Phú Thiện Gia Lai
211 Pleiku Gia Lai thành phố
212 Bắc Mê Hà Giang
213 Bắc Quang Hà Giang
214 Đồng Văn Hà Giang
215 Hà Giang Hà Giang thành phố
216 Hoàng Su Phì Hà Giang
217 Mèo Vạc Hà Giang
218 Quản Bạ Hà Giang
219 Quang Bình Hà Giang
220 Vị Xuyên Hà Giang
221 Xín Mần Hà Giang
222 Yên Minh Hà Giang
223 Bình Lục Hà Nam
224 Duy Tiên Hà Nam thị xã
225 Kim Bảng Hà Nam
226 Lý Nhân Hà Nam
227 Phủ Lý Hà Nam thành phố
228 Thanh Liêm Hà Nam
229 Ba Đình Hà Nội quận
230 Ba Vì Hà Nội
231 Bắc Từ Liêm Hà Nội quận
232 Cầu Giấy Hà Nội quận
233 Chương Mỹ Hà Nội
234 Đan Phượng Hà Nội
235 Đông Anh Hà Nội
236 Đống Đa Hà Nội quận
237 Gia Lâm Hà Nội
238 Hà Đông Hà Nội quận
239 Hai Bà Trưng Hà Nội quận
240 Hoài Đức Hà Nội
241 Hoàn Kiếm Hà Nội quận
242 Hoàng Mai Hà Nội quận
243 Long Biên Hà Nội quận
244 Mê Linh Hà Nội
245 Mỹ Đức Hà Nội
246 Nam Từ Liêm Hà Nội quận
247 Phú Xuyên Hà Nội
248 Phúc Thọ Hà Nội
249 Quốc Oai Hà Nội
250 Sóc Sơn Hà Nội
251 Sơn Tây Hà Nội thị xã
252 Tây Hồ Hà Nội quận
253 Thạch Thất Hà Nội
254 Thanh Oai Hà Nội
255 Thanh Trì Hà Nội
256 Thanh Xuân Hà Nội quận
257 Thường Tín Hà Nội
258 Ứng Hòa Hà Nội
259 Cẩm Xuyên Hà Tĩnh
260 Can Lộc Hà Tĩnh
261 Đức Thọ Hà Tĩnh
262 Hà Tĩnh Hà Tĩnh thành phố
263 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh thị xã
264 Hương Khê Hà Tĩnh
265 Hương Sơn Hà Tĩnh
266 Kỳ Anh Hà Tĩnh thị xã
267 Kỳ Anh Hà Tĩnh
268 Lộc Hà Hà Tĩnh
269 Nghi Xuân Hà Tĩnh
270 Thạch Hà Hà Tĩnh
271 Vũ Quang Hà Tĩnh
272 Bình Giang Hải Dương
273 Cẩm Giàng Hải Dương
274 Chí Linh Hải Dương thành phố
275 Gia Lộc Hải Dương
276 Hải Dương Hải Dương thành phố
277 Kim Thành Hải Dương
278 Kinh Môn Hải Dương thị xã
279 Nam Sách Hải Dương
280 Ninh Giang Hải Dương
281 Thanh Hà Hải Dương
282 Thanh Miện Hải Dương
283 Tứ Kỳ Hải Dương
284 An Dương Hải Phòng
285 An Lão Hải Phòng
286 Bạch Long Vĩ Hải Phòng huyện đảo
287 Cát Hải Hải Phòng huyện đảo
288 Đồ Sơn Hải Phòng quận
289 Dương Kinh Hải Phòng quận
290 Hải An Hải Phòng quận
291 Hồng Bàng Hải Phòng quận
292 Kiến An Hải Phòng quận
293 Kiến Thụy Hải Phòng
294 Lê Chân Hải Phòng quận
295 Ngô Quyền Hải Phòng quận
296 Thủy Nguyên Hải Phòng
297 Tiên Lãng Hải Phòng
298 Vĩnh Bảo Hải Phòng
299 Châu Thành Hậu Giang
300 Châu Thành A Hậu Giang
301 Long Mỹ Hậu Giang thị xã
302 Long Mỹ Hậu Giang
303 Ngã Bảy Hậu Giang thành phố
304 Phụng Hiệp Hậu Giang
305 Vị Thanh Hậu Giang thành phố
306 Vị Thủy Hậu Giang
307 Cao Phong Hòa Bình
308 Đà Bắc Hòa Bình
309 Hòa Bình Hòa Bình thành phố
310 Kim Bôi Hòa Bình
311 Lạc Sơn Hòa Bình
312 Lạc Thủy Hòa Bình
313 Lương Sơn Hòa Bình
314 Mai Châu Hòa Bình
315 Tân Lạc Hòa Bình
316 Yên Thủy Hòa Bình
317 Ân Thi Hưng Yên
318 Hưng Yên Hưng Yên thành phố
319 Khoái Châu Hưng Yên
320 Kim Động Hưng Yên
321 Mỹ Hào Hưng Yên thị xã
322 Phù Cừ Hưng Yên
323 Tiên Lữ Hưng Yên
324 Văn Giang Hưng Yên
325 Văn Lâm Hưng Yên
326 Yên Mỹ Hưng Yên
327 Cam Lâm Khánh Hòa
328 Cam Ranh Khánh Hòa thành phố
329 Diên Khánh Khánh Hòa
330 Khánh Sơn Khánh Hòa
331 Khánh Vĩnh Khánh Hòa
332 Nha Trang Khánh Hòa thành phố
333 Ninh Hòa Khánh Hòa thị xã
334 Trường Sa Khánh Hòa huyện đảo
335 Vạn Ninh Khánh Hòa
336 An Biên Kiên Giang
337 An Minh Kiên Giang
338 Châu Thành Kiên Giang
339 Giang Thành Kiên Giang
340 Giồng Riềng Kiên Giang
341 Gò Quao Kiên Giang
342 Hà Tiên Kiên Giang thành phố
343 Hòn Đất Kiên Giang
344 Kiên Hải Kiên Giang huyện đảo
345 Kiên Lương Kiên Giang
346 Phú Quốc Kiên Giang thành phố
347 Rạch Giá Kiên Giang thành phố
348 Tân Hiệp Kiên Giang
349 U Minh Thượng Kiên Giang
350 Vĩnh Thuận Kiên Giang
351 Đăk Glei Kon Tum
352 Đăk Hà Kon Tum
353 Đăk Tô Kon Tum
354 Ia H’Drai Kon Tum
355 Kon Plông Kon Tum
356 Kon Rẫy Kon Tum
357 Kon Tum Kon Tum thành phố
358 Ngọc Hồi Kon Tum
359 Sa Thầy Kon Tum
360 Tu Mơ Rông Kon Tum
361 Lai Châu Lai Châu thành phố
362 Mường Tè Lai Châu
363 Nậm Nhùn Lai Châu
364 Phong Thổ Lai Châu
365 Sìn Hồ Lai Châu
366 Tam Đường Lai Châu
367 Tân Uyên Lai Châu
368 Than Uyên Lai Châu
369 Bắc Sơn Lạng Sơn
370 Bình Gia Lạng Sơn
371 Cao Lộc Lạng Sơn
372 Chi Lăng Lạng Sơn
373 Đình Lập Lạng Sơn
374 Hữu Lũng Lạng Sơn
375 Lạng Sơn Lạng Sơn thành phố
376 Lộc Bình Lạng Sơn
377 Tràng Định Lạng Sơn
378 Văn Lãng Lạng Sơn
379 Văn Quan Lạng Sơn
380 Bắc Hà Lào Cai
381 Bảo Thắng Lào Cai
382 Bảo Yên Lào Cai
383 Bát Xát Lào Cai
384 Lào Cai Lào Cai thành phố
385 Mường Khương Lào Cai
386 Sa Pa Lào Cai thị xã
387 Si Ma Cai Lào Cai
388 Văn Bàn Lào Cai
389 Bảo Lâm Lâm Đồng
390 Bảo Lộc Lâm Đồng thành phố
391 Cát Tiên Lâm Đồng
392 Đạ Huoai Lâm Đồng
393 Đà Lạt Lâm Đồng thành phố
394 Đạ Tẻh Lâm Đồng
395 Đam Rông Lâm Đồng
396 Di Linh Lâm Đồng
397 Đơn Dương Lâm Đồng
398 Đức Trọng Lâm Đồng
399 Lạc Dương Lâm Đồng
400 Lâm Hà Lâm Đồng
401 Bến Lức Long An
402 Cần Đước Long An
403 Cần Giuộc Long An
404 Châu Thành Long An
405 Đức Hòa Long An
406 Đức Huệ Long An
407 Kiến Tường Long An thị xã
408 Mộc Hóa Long An
409 Tân An Long An thành phố
410 Tân Hưng Long An
411 Tân Thạnh Long An
412 Tân Trụ Long An
413 Thạnh Hóa Long An
414 Thủ Thừa Long An
415 Vĩnh Hưng Long An
416 Giao Thủy Nam Định
417 Hải Hậu Nam Định
418 Mỹ Lộc Nam Định
419 Nam Định Nam Định thành phố
420 Nam Trực Nam Định
421 Nghĩa Hưng Nam Định
422 Trực Ninh Nam Định
423 Vụ Bản Nam Định
424 Xuân Trường Nam Định
425 Ý Yên Nam Định
426 Anh Sơn Nghệ An
427 Con Cuông Nghệ An
428 Cửa Lò Nghệ An thị xã
429 Diễn Châu Nghệ An
430 Đô Lương Nghệ An
431 Hoàng Mai Nghệ An thị xã
432 Hưng Nguyên Nghệ An
433 Kỳ Sơn Nghệ An
434 Nam Đàn Nghệ An
435 Nghi Lộc Nghệ An
436 Nghĩa Đàn Nghệ An
437 Quế Phong Nghệ An
438 Quỳ Châu Nghệ An
439 Quỳ Hợp Nghệ An
440 Quỳnh Lưu Nghệ An
441 Tân Kỳ Nghệ An
442 Thái Hòa Nghệ An thị xã
443 Thanh Chương Nghệ An
444 Tương Dương Nghệ An
445 Vinh Nghệ An thành phố
446 Yên Thành Nghệ An
447 Gia Viễn Ninh Bình
448 Hoa Lư Ninh Bình
449 Kim Sơn Ninh Bình
450 Nho Quan Ninh Bình
451 Ninh Bình Ninh Bình thành phố
452 Tam Điệp Ninh Bình thành phố
453 Yên Khánh Ninh Bình
454 Yên Mô Ninh Bình
455 Bác Ái Ninh Thuận
456 Ninh Hải Ninh Thuận
457 Ninh Phước Ninh Thuận
458 Ninh Sơn Ninh Thuận
459 Phan Rang – Tháp Chàm Ninh Thuận thành phố
460 Thuận Bắc Ninh Thuận
461 Thuận Nam Ninh Thuận
462 Cẩm Khê Phú Thọ
463 Đoan Hùng Phú Thọ
464 Hạ Hòa Phú Thọ
465 Lâm Thao Phú Thọ
466 Phù Ninh Phú Thọ
467 Phú Thọ Phú Thọ thị xã
468 Tam Nông Phú Thọ
469 Tân Sơn Phú Thọ
470 Thanh Ba Phú Thọ
471 Thanh Sơn Phú Thọ
472 Thanh Thủy Phú Thọ
473 Việt Trì Phú Thọ thành phố
474 Yên Lập Phú Thọ
475 Đông Hòa Phú Yên thị xã
476 Đồng Xuân Phú Yên
477 Phú Hòa Phú Yên
478 Sơn Hòa Phú Yên
479 Sông Cầu Phú Yên thị xã
480 Sông Hinh Phú Yên
481 Tây Hòa Phú Yên
482 Tuy An Phú Yên
483 Tuy Hòa Phú Yên thành phố
484 Ba Đồn Quảng Bình thị xã
485 Bố Trạch Quảng Bình
486 Đồng Hới Quảng Bình thành phố
487 Lệ Thủy Quảng Bình
488 Minh Hóa Quảng Bình
489 Quảng Ninh Quảng Bình
490 Quảng Trạch Quảng Bình
491 Tuyên Hóa Quảng Bình
492 Bắc Trà My Quảng Nam
493 Đại Lộc Quảng Nam
494 Điện Bàn Quảng Nam thị xã
495 Đông Giang Quảng Nam
496 Duy Xuyên Quảng Nam
497 Hiệp Đức Quảng Nam
498 Hội An Quảng Nam thành phố
499 Nam Giang Quảng Nam
500 Nam Trà My Quảng Nam
501 Nông Sơn Quảng Nam
502 Núi Thành Quảng Nam
503 Phú Ninh Quảng Nam
504 Phước Sơn Quảng Nam
505 Quế Sơn Quảng Nam
506 Tam Kỳ Quảng Nam thành phố
507 Tây Giang Quảng Nam
508 Thăng Bình Quảng Nam
509 Tiên Phước Quảng Nam
510 Ba Tơ Quảng Ngãi
511 Bình Sơn Quảng Ngãi
512 Đức Phổ Quảng Ngãi thị xã
513 Lý Sơn Quảng Ngãi huyện đảo
514 Minh Long Quảng Ngãi
515 Mộ Đức Quảng Ngãi
516 Nghĩa Hành Quảng Ngãi
517 Quảng Ngãi Quảng Ngãi thành phố
518 Sơn Hà Quảng Ngãi
519 Sơn Tây Quảng Ngãi
520 Sơn Tịnh Quảng Ngãi
521 Trà Bồng Quảng Ngãi
522 Tư Nghĩa Quảng Ngãi
523 Ba Chẽ Quảng Ninh
524 Bình Liêu Quảng Ninh
525 Cẩm Phả Quảng Ninh thành phố
526 Cô Tô Quảng Ninh huyện đảo
527 Đầm Hà Quảng Ninh
528 Đông Triều Quảng Ninh thị xã
529 Hạ Long Quảng Ninh thành phố
530 Hải Hà Quảng Ninh
531 Móng Cái Quảng Ninh thành phố
532 Quảng Yên Quảng Ninh thị xã
533 Tiên Yên Quảng Ninh
534 Uông Bí Quảng Ninh thành phố
535 Vân Đồn Quảng Ninh huyện đảo
536 Cam Lộ Quảng Trị
537 Cồn Cỏ Quảng Trị huyện đảo
538 Đakrông Quảng Trị
539 Đông Hà Quảng Trị thành phố
540 Gio Linh Quảng Trị
541 Hải Lăng Quảng Trị
542 Hướng Hóa Quảng Trị
543 Quảng Trị Quảng Trị thị xã
544 Triệu Phong Quảng Trị
545 Vĩnh Linh Quảng Trị
546 Châu Thành Sóc Trăng
547 Cù Lao Dung Sóc Trăng
548 Kế Sách Sóc Trăng
549 Long Phú Sóc Trăng
550 Mỹ Tú Sóc Trăng
551 Mỹ Xuyên Sóc Trăng
552 Ngã Năm Sóc Trăng thị xã
553 Sóc Trăng Sóc Trăng thành phố
554 Thạnh Trị Sóc Trăng
555 Trần Đề Sóc Trăng
556 Vĩnh Châu Sóc Trăng thị xã
557 Bắc Yên Sơn La
558 Mai Sơn Sơn La
559 Mộc Châu Sơn La
560 Mường La Sơn La
561 Phù Yên Sơn La
562 Quỳnh Nhai Sơn La
563 Sơn La Sơn La thành phố
564 Sông Mã Sơn La
565 Sốp Cộp Sơn La
566 Thuận Châu Sơn La
567 Vân Hồ Sơn La
568 Yên Châu Sơn La
569 Bến Cầu Tây Ninh
570 Châu Thành Tây Ninh
571 Dương Minh Châu Tây Ninh
572 Gò Dầu Tây Ninh
573 Hòa Thành Tây Ninh thị xã
574 Tân Biên Tây Ninh
575 Tân Châu Tây Ninh
576 Tây Ninh Tây Ninh thành phố
577 Trảng Bàng Tây Ninh thị xã
578 Đông Hưng Thái Bình
579 Hưng Hà Thái Bình
580 Kiến Xương Thái Bình
581 Quỳnh Phụ Thái Bình
582 Thái Bình Thái Bình thành phố
583 Thái Thụy Thái Bình
584 Tiền Hải Thái Bình
585 Vũ Thư Thái Bình
586 Đại Từ Thái Nguyên
587 Định Hóa Thái Nguyên
588 Đồng Hỷ Thái Nguyên
589 Phổ Yên Thái Nguyên thành phố
590 Phú Bình Thái Nguyên
591 Phú Lương Thái Nguyên
592 Sông Công Thái Nguyên thành phố
593 Thái Nguyên Thái Nguyên thành phố
594 Võ Nhai Thái Nguyên
595 Bá Thước Thanh Hóa
596 Bỉm Sơn Thanh Hóa thị xã
597 Cẩm Thủy Thanh Hóa
598 Đông Sơn Thanh Hóa
599 Hà Trung Thanh Hóa
600 Hậu Lộc Thanh Hóa
601 Hoằng Hóa Thanh Hóa
602 Lang Chánh Thanh Hóa
603 Mường Lát Thanh Hóa
604 Nga Sơn Thanh Hóa
605 Nghi Sơn Thanh Hóa thị xã
606 Ngọc Lặc Thanh Hóa
607 Như Thanh Thanh Hóa
608 Như Xuân Thanh Hóa
609 Nông Cống Thanh Hóa
610 Quan Hóa Thanh Hóa
611 Quan Sơn Thanh Hóa
612 Quảng Xương Thanh Hóa
613 Sầm Sơn Thanh Hóa thành phố
614 Thạch Thành Thanh Hóa
615 Thanh Hóa Thanh Hóa thành phố
616 Thiệu Hóa Thanh Hóa
617 Thọ Xuân Thanh Hóa
618 Thường Xuân Thanh Hóa
619 Triệu Sơn Thanh Hóa
620 Vĩnh Lộc Thanh Hóa
621 Yên Định Thanh Hóa
622 Bình Chánh Thành phố Hồ Chí Minh
623 Bình Tân Thành phố Hồ Chí Minh quận
624 Bình Thạnh Thành phố Hồ Chí Minh quận
625 Cần Giờ Thành phố Hồ Chí Minh
626 Củ Chi Thành phố Hồ Chí Minh
627 Gò Vấp Thành phố Hồ Chí Minh quận
628 Hóc Môn Thành phố Hồ Chí Minh
629 Nhà Bè Thành phố Hồ Chí Minh
630 Phú Nhuận Thành phố Hồ Chí Minh quận
631 Quận 1 Thành phố Hồ Chí Minh quận
632 Quận 3 Thành phố Hồ Chí Minh quận
633 Quận 4 Thành phố Hồ Chí Minh quận
634 Quận 5 Thành phố Hồ Chí Minh quận
635 Quận 6 Thành phố Hồ Chí Minh quận
636 Quận 7 Thành phố Hồ Chí Minh quận
637 Quận 8 Thành phố Hồ Chí Minh quận
638 Quận 10 Thành phố Hồ Chí Minh quận
639 Quận 11 Thành phố Hồ Chí Minh quận
640 Quận 12 Thành phố Hồ Chí Minh quận
641 Tân Bình Thành phố Hồ Chí Minh quận
642 Tân Phú Thành phố Hồ Chí Minh quận
643 Thủ Đức Thành phố Hồ Chí Minh thành phố
644 A Lưới Thừa Thiên Huế
645 Huế Thừa Thiên Huế thành phố
646 Hương Thủy Thừa Thiên Huế thị xã
647 Hương Trà Thừa Thiên Huế thị xã
648 Nam Đông Thừa Thiên Huế
649 Phong Điền Thừa Thiên Huế
650 Phú Lộc Thừa Thiên Huế
651 Phú Vang Thừa Thiên Huế
652 Quảng Điền Thừa Thiên Huế
653 Cái Bè Tiền Giang
654 Cai Lậy Tiền Giang thị xã
655 Cai Lậy Tiền Giang
656 Châu Thành Tiền Giang
657 Chợ Gạo Tiền Giang
658 Gò Công Tiền Giang thị xã
659 Gò Công Đông Tiền Giang
660 Gò Công Tây Tiền Giang
661 Mỹ Tho Tiền Giang thành phố
662 Tân Phú Đông Tiền Giang
663 Tân Phước Tiền Giang
664 Càng Long Trà Vinh
665 Cầu Kè Trà Vinh
666 Cầu Ngang Trà Vinh
667 Châu Thành Trà Vinh
668 Duyên Hải Trà Vinh thị xã
669 Duyên Hải Trà Vinh
670 Tiểu Cần Trà Vinh
671 Trà Cú Trà Vinh
672 Trà Vinh Trà Vinh thành phố
673 Chiêm Hóa Tuyên Quang
674 Hàm Yên Tuyên Quang
675 Lâm Bình Tuyên Quang
676 Na Hang Tuyên Quang
677 Sơn Dương Tuyên Quang
678 Tuyên Quang Tuyên Quang thành phố
679 Yên Sơn Tuyên Quang
680 Bình Minh Vĩnh Long thị xã
681 Bình Tân Vĩnh Long
682 Long Hồ Vĩnh Long
683 Mang Thít Vĩnh Long
684 Tam Bình Vĩnh Long
685 Trà Ôn Vĩnh Long
686 Vĩnh Long Vĩnh Long thành phố
687 Vũng Liêm Vĩnh Long
688 Bình Xuyên Vĩnh Phúc
689 Lập Thạch Vĩnh Phúc
690 Phúc Yên Vĩnh Phúc thành phố
691 Sông Lô Vĩnh Phúc
692 Tam Đảo Vĩnh Phúc
693 Tam Dương Vĩnh Phúc
694 Vĩnh Tường Vĩnh Phúc
695 Vĩnh Yên Vĩnh Phúc thành phố
696 Yên Lạc Vĩnh Phúc
697 Lục Yên Yên Bái
698 Mù Cang Chải Yên Bái
699 Nghĩa Lộ Yên Bái thị xã
700 Trạm Tấu Yên Bái
701 Trấn Yên Yên Bái
702 Văn Chấn Yên Bái
703 Văn Yên Yên Bái
704 Yên Bái Yên Bái thành phố
705 Yên Bình Yên Bái